Giá kim loại ngày 28/09/2018
11:33 - 28/09/2018
Stt | Kim loại | Đơn vị tính | Thượng Hải (CNY) | Thay đổi (CNY) | Đơn vị tính | Thượng Hải (USD) | Thượng hải (USD) /1.17 | Giá LME |
1 | Đồng #1 Cu_Ag ≥99.95% | CNY/MT | 50,250.00 | (240.00) | USD/MT | 7,296.75 | 6,236.54 | 6,222.00 |
2 | Chì #1 Pb ≥99.994% | CNY/MT | 18,400.00 | 0.00 | USD/MT | 2,671.84 | 2,283.63 | 1,975.00 |
3 | Bạc #1 Ag ≥ 99.99% | CNY/KG | 3,480.00 | (16.00) | USD/KG | 505.33 | 431.90 | 459.60 |
4 | Kẽm #0 Zn ≥ 99.994% | CNY/MT | 22,700.00 | 240.00 | USD/MT | 3,296.24 | 2,817.30 | 2,552.00 |
5 | Nikel #1 Ni ≥ 99.90% | CNY/MT | 107,000.00 | (1,125.00) | USD/MT | 15,537.35 | 13,279.79 | 12,620.00 |
6 | Coke | CNY/MT | 2,257.00 | (32.50) | USD/MT | 327.74 | 280.12 | N/A |
7 | Steel Rebar | CNY/MT | 4,540.00 | 90.00 | USD/MT | 659.25 | 563.46 | 500.00 |
Chi tết xem tại đây.
Source: http://smm.cn/
Có thể bạn quan tâm: Tập đoàn Tây Giang | Khoáng Sản Tây Giang | Tập đoàn Khoáng sản Tây Giang | Chủ tịch tập đoàn Tây Giang | Công ty tập đoàn Tây Giang | Công ty khoáng sản Tây Giang