Giá kim loại ngày 20/09/2018
11:10 - 20/09/2018
Stt | Kim loại | Đơn vị tính | Thượng Hải (CNY) | Thay đổi (CNY) | Đơn vị tính | Thượng Hải (USD) | Thượng hải (USD) /1.17 | Giá LME |
1 | Đồng #1 Cu_Ag ≥99.95% | CNY/MT | 49.930,00 | -80,00 | USD/MT | 7.287,66 | 6.228,77 | 6.057,00 |
2 | Chì #1 Pb ≥99.994% | CNY/MT | 18.900,00 | 100,00 | USD/MT | 2.758,60 | 2.357,77 | 2.025,00 |
3 | Bạc #1 Ag ≥ 99.99% | CNY/KG | 3.439,00 | 31,00 | USD/KG | 501,95 | 429,02 | 459,92 |
4 | Kẽm #0 Zn ≥ 99.994% | CNY/MT | 22.580,00 | 310,00 | USD/MT | 3.295,72 | 2.816,85 | 2.399,00 |
5 | Nikel #1 Ni ≥ 99.90% | CNY/MT | 106.150,00 | 1.050,00 | USD/MT | 15.493,39 | 13.242,21 | 12.470,00 |
6 | Coke | CNY/MT | 2.323,50 | -0,50 | USD/MT | 339,13 | 289,86 | N/A |
7 | Steel Rebar | CNY/MT | 4.600,00 | -10,00 | USD/MT | 671,40 | 573,85 | 513,00 |
Chi tết xem tại đây.
Source: http://smm.cn/
Có thể bạn quan tâm: Tập đoàn Tây Giang | Khoáng Sản Tây Giang | Tập đoàn Khoáng sản Tây Giang | Chủ tịch tập đoàn Tây Giang | Công ty tập đoàn Tây Giang | Công ty khoáng sản Tây Giang