Giá kim loại ngày 27/09/2018
13:40 - 27/09/2018
Stt | Kim loại | Đơn vị tính | Thượng Hải (CNY) | Thay đổi (CNY) | Đơn vị tính | Thượng Hải (USD) | Thượng hải (USD) /1.17 | Giá LME |
1 | Đồng #1 Cu_Ag ≥99.95% | CNY/MT | 50.490,00 | -200,00 | USD/MT | 7.345,59 | 6.278,28 | 6.257,50 |
2 | Chì #1 Pb ≥99.994% | CNY/MT | 18.400,00 | -250,00 | USD/MT | 2.676,94 | 2.287,99 | 2.018,00 |
3 | Bạc #1 Ag ≥ 99.99% | CNY/KG | 3.496,00 | 10,00 | USD/KG | 508,62 | 434,72 | 462,79 |
4 | Kẽm #0 Zn ≥ 99.994% | CNY/MT | 22.460,00 | -30,00 | USD/MT | 3.267,62 | 2.792,84 | 2.546,00 |
5 | Nikel #1 Ni ≥ 99.90% | CNY/MT | 108.125,00 | -775,00 | USD/MT | 15.730,68 | 13.445,03 | 12.895,00 |
6 | Coke | CNY/MT | 2.289,50 | -2,50 | USD/MT | 333,09 | 284,69 | N/A |
7 | Steel Rebar | CNY/MT | 4.590,00 | 0,00 | USD/MT | 667,78 | 570,75 | 502,00 |
Chi tết xem tại đây.
Source: http://smm.cn/
Có thể bạn quan tâm: Tập đoàn Tây Giang | Khoáng Sản Tây Giang | Tập đoàn Khoáng sản Tây Giang | Chủ tịch tập đoàn Tây Giang | Công ty tập đoàn Tây Giang | Công ty khoáng sản Tây Giang