Giá kim loại ngày 19/09/2018
10:32 - 19/09/2018
Stt | Kim loại | Đơn vị tính | Thượng Hải (CNY) | Thay đổi (CNY) | Đơn vị tính | Thượng Hải (USD) | Thượng hải (USD) /1.17 | Giá LME |
1 | Đồng #1 Cu_Ag ≥99.95% | CNY/MT | 50.010,00 | 1.200,00 | USD/MT | 7.291,38 | 6.231,95 | 6.003,00 |
2 | Chì #1 Pb ≥99.994% | CNY/MT | 18.800,00 | 25,00 | USD/MT | 2.741,01 | 2.342,75 | 2.046,00 |
3 | Bạc #1 Ag ≥ 99.99% | CNY/KG | 3.408,00 | 8,00 | USD/KG | 496,88 | 424,68 | 455,90 |
4 | Kẽm #0 Zn ≥ 99.994% | CNY/MT | 22.270,00 | 450,00 | USD/MT | 3.246,93 | 2.775,16 | 2.347,00 |
5 | Nikel #1 Ni ≥ 99.90% | CNY/MT | 105.100,00 | 500,00 | USD/MT | 15.323,42 | 13.096,94 | 12.320,00 |
6 | Coke | CNY/MT | 2.324,00 | 54,00 | USD/MT | 338,84 | 289,60 | N/A |
7 | Steel Rebar | CNY/MT | 4.610,00 | 50,00 | USD/MT | 672,13 | 574,47 | 517,50 |
Chi tết xem tại đây.
Source: http://smm.cn/
Có thể bạn quan tâm: Tập đoàn Tây Giang | Khoáng Sản Tây Giang | Tập đoàn Khoáng sản Tây Giang | Chủ tịch tập đoàn Tây Giang | Công ty tập đoàn Tây Giang | Công ty khoáng sản Tây Giang