Giá kim loai ngày 18/09/2018
10:29 - 19/09/2018
Stt | Kim loại | Đơn vị tính | Thượng Hải (CNY) | Thay đổi (CNY) | Đơn vị tính | Thượng Hải (USD) | Thượng hải (USD) /1.17 | Giá LME |
1 | Đồng #1 Cu_Ag ≥99.95% | CNY/MT | 48.810,00 | 530,00 | USD/MT | 7.106,04 | 6.073,54 | 5.860,00 |
2 | Chì #1 Pb ≥99.994% | CNY/MT | 18.775,00 | 0,00 | USD/MT | 2.733,37 | 2.336,22 | 2.040,00 |
3 | Bạc #1 Ag ≥ 99.99% | CNY/KG | 3.400,00 | 14,00 | USD/KG | 494,99 | 423,07 | 454,93 |
4 | Kẽm #0 Zn ≥ 99.994% | CNY/MT | 21.820,00 | 430,00 | USD/MT | 3.176,68 | 2.715,11 | 2.287,00 |
5 | Nikel #1 Ni ≥ 99.90% | CNY/MT | 104.600,00 | -750,00 | USD/MT | 15.228,28 | 13.015,62 | 12.235,00 |
6 | Coke | CNY/MT | 2.270,00 | -1,50 | USD/MT | 330,48 | 282,46 | N/A |
7 | Steel Rebar | CNY/MT | 4.560,00 | 0,00 | USD/MT | 663,87 | 567,41 | 516,50 |
Chi tết xem tại đây.
Source: http://smm.cn/
Có thể bạn quan tâm: Tập đoàn Tây Giang | Khoáng Sản Tây Giang | Tập đoàn Khoáng sản Tây Giang | Chủ tịch tập đoàn Tây Giang | Công ty tập đoàn Tây Giang | Công ty khoáng sản Tây Giang