Giá kim loại ngày 17/09/2018
11:15 - 17/09/2018
Stt | Kim loại | Đơn vị tính | Thượng Hải (CNY) | Thay đổi (CNY) | Đơn vị tính | Thượng Hải (USD) | Thượng hải (USD) /1.17 | Giá LME |
1 | Đồng #1 Cu_Ag ≥99.95% | CNY/MT | 48.280,00 | -480,00 | USD/MT | 7.019,18 | 5.999,30 | 5.946,50 |
2 | Chì #1 Pb ≥99.994% | CNY/MT | 18.875,00 | -200,00 | USD/MT | 2.744,14 | 2.345,42 | 2.050,00 |
3 | Bạc #1 Ag ≥ 99.99% | CNY/KG | 3.386,00 | -8,00 | USD/KG | 492,27 | 420,75 | 452,85 |
4 | Kẽm #0 Zn ≥ 99.994% | CNY/MT | 21.390,00 | -150,00 | USD/MT | 3.109,78 | 2.657,93 | 2.327,50 |
5 | Nikel #1 Ni ≥ 99.90% | CNY/MT | 105.350,00 | -1.400,00 | USD/MT | 15.316,28 | 13.090,84 | 12.515,00 |
6 | Coke | CNY/MT | 2.271,50 | 16,50 | USD/MT | 330,24 | 282,26 | N/A |
7 | Steel Rebar | CNY/MT | 4.560,00 | 50,00 | USD/MT | 662,95 | 566,63 | 511,00 |
Chi tết xem tại đây.
Source: http://smm.cn/
Có thể bạn quan tâm: Tập đoàn Tây Giang | Khoáng Sản Tây Giang | Tập đoàn Khoáng sản Tây Giang | Chủ tịch tập đoàn Tây Giang | Công ty tập đoàn Tây Giang | Công ty khoáng sản Tây Giang